Ô tô ngày nay hầu hết đều được trang bị vô số các loại cảm biến khác nhau giúp thu thập và truyền tải thông tin quan trọng đến hệ thống điều khiển. Nhờ đó, xe có thể vận hành một cách an toàn, hiệu quả và mang lại sự tiện nghi tối đa cho người sử dụng. Vậy, các loại cảm biến trên ô tô thông dụng phổ biến hiện nay? Chúng ta hãy cùng khám phá trong bài viết này.
Hệ thống cảm biến động cơ trên ô tô
Hệ thống cảm biến động cơ trên ô tô đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và cung cấp nhiên liệu cho động cơ đảm bảo an toàn, hiệu suất vận hành và sự thoải mái cho người lái cũng như giúp xe vận hành mạnh mẽ và bảo vệ môi trường. Dưới đây là các loại cảm biến động cơ trên ô tô:
1. Cảm biến vị trí trục khuỷu – CKP
Cảm biến vị trí trục khuỷu – CKP là một bộ phận then chốt trên động cơ ô tô, thường được đặt gần puly trục khuỷu hoặc phía dưới bánh đà. Có bốn loại cảm biến CKP chính: Cảm biến cảm ứng, cảm biến Hall Effect, cảm biến điện trở từ và cảm biến quang học.
Cảm biến vị trí trục khủy đóng vai trò quan trọng trong việc đo tốc độ vòng tua máy (RPM) và xác định vị trí của piston, sau đó truyền các tín hiệu này đến ECU. Khi kết hợp với thông tin từ cảm biến vị trí trục cam, ECU có thể nhận biết chính xác vị trí của piston và xupap để điều chỉnh thời điểm phun nhiên liệu và đánh lửa cho các xi-lanh thích hợp.
Vị trí lắp đặt thường thấy của cảm biến vị trí trục khuỷu là gần puly trục khuỷu, phía trên bánh đà hoặc trực tiếp trên trục khuỷu.
Khi cảm biến vị trí trục khuỷu gặp sự cố, xe có thể xuất hiện một số hiện tượng bất thường như: Đèn Check Engine bật sáng, động cơ bị rung, misfire, backfire hoặc tắt đột ngột, khó khởi động, xe tăng tốc yếu,…

2. Cảm biến vị trí trục cam – CPS
Ngoài cảm biến vị trí trục khủy thì cảm biến vị trí trục cam – CPS đóng vai trò quan trọng không thể thiếu trên ô tô. Cảm biến vị trí trục cam có chức năng xác định vị trí chính xác của trục cam hoặc xu-páp, từ đó gửi tín hiệu đến bộ điều khiển trung tâm ECU. Từ thông tin này ECU sẽ phân tích và tính toán thời điểm đánh lửa và phun nhiên liệu chính xác, đảm bảo động cơ hoạt động hiệu quả và ổn định.
Cảm biến này thường được lắp đặt ở nắp xilanh hoặc trên nắp đậy hộp chứa trục cam. Chúng hoạt động song song với cảm biến vị trí trục khuỷu để giúp ECU xác định chính xác điểm chết trên của xi-lanh số 1 và các xi-lanh khác, từ đó tối ưu hóa chu trình đốt cháy.
Khi cảm biến vị trí trục cam gặp trục trặc, xe có thể xuất hiện các dấu hiệu sau: Khó khởi động hoặc không thể khởi động, động cơ chết máy đột ngột, tốc độ không tải bất thường,…
Cảm biến trục cam và cảm biến trục khuỷu thường hoạt động phối hợp chặt chẽ, cung cấp thông tin quan trọng để ECU xác định thời điểm phun nhiên liệu và đánh lửa tối ưu dẫn đến việc động cơ hoạt động kém hoặc ngừng hoạt động hoàn toàn.

3. Cảm biến bướm ga – TPS
Cảm biến vị trí bướm ga -TPS được lắp đặt trên trục của bướm ga, các loại cảm biến TPS phổ biến hiện nay thường là loại không tiếp xúc, bao gồm ba loại chính: cảm biến Hall Effect, cảm biến cảm ứng và cảm biến điện trở từ.
Thiết bị có nhiệm vụ chính đo lường và giám sát góc mở của bướm ga, thu thập và truyền tải thông tin này đến ECU. Từ đó ECU sẽ sử dụng thông tin này để điều chỉnh lượng nhiên liệu phun vào buồng đốt, đảm bảo sự phối hợp tối ưu giữa không khí và nhiên liệu, giúp tiết kiệm nhiên liệu và cải thiện hiệu suất động cơ.
Khi cảm biến bướm ga bị lỗi, bạn có thể nhận thấy các dấu hiệu sau: đèn báo lỗi động cơ bật sáng, quá trình sang số diễn ra bất thường, máy chạy không ổn định,…
Để kiểm tra cảm biến vị trí bướm ga thường sử dụng máy đo chuyên dụng để đọc các mã lỗi được lưu trữ trong ECU. Nếu các giá trị đo quá cao hoặc quá thấp so với tiêu chuẩn, tín hiệu bị gián đoạn hoặc không tương ứng với giá trị đọc được từ cảm biến áp suất thì có khả năng cảm biến TPS đang gặp vấn đề.

4. Cảm biến kích nổ – KNK
Cảm biến kích nổ là thiết bị có khả năng phát hiện những rung động bất thường và âm thanh phát ra từ động cơ. Thiết bị này thường được lắp đặt tại thành xi lanh hoặc ngay phía trên ống góp hút. Cảm biến kích nổ có hình dạng tương đương với một cái ốc bình thường.
Thông thường, xe sẽ có 1 cảm biến kích nổ nhưng với các loại siêu xe sử dụng động cơ V6 hay V8 sẽ có 1- 2 cảm biến kích nổ ở mỗi nhánh máy.
Nhiệm vụ chính của cảm biến kích nổ là phát hiện ra các hiện tượng kích nổ sớm của nhiên liệu, thu nhận và truyền tải những rung động mạnh xuất hiện khi động cơ bị kích nổ để ECU sẽ điều chỉnh thời điểm đánh lửa chậm hơn, giúp giảm thiểu hiện tượng có thể gây hại cho các chi tiết máy của động cơ, đảm bảo động cơ luôn hoạt động ổn định.
Khi cảm biến bướm ga bị lỗi, bạn có thể nhận thấy các dấu hiệu sau: Sáng đèn Check Engine, khi tăng tốc động cơ thường phát ra những tiếng khua kim loại lớn do hiện tượng đánh lửa sớm.
Cảm biến kích nổ nếu không được khắc phục sớm, piston và xi-lanh có thể bị cong, gãy, đồng thời hiệu suất vận hành sẽ bị giảm do nhiên liệu bị cháy sớm.

5. Cảm biến Oxy trên ô tô
Cảm biến oxy là thiết bị điện tử được lắp đặt trên các ống thải, tiếp xúc với dòng khí thải từ động cơ xe ô tô, phía trước và sau bầu catalytic.
Cảm biến oxy trên ô tô được dùng để đo lượng oxy thừa trong khí thải và gửi tín hiệu tới ECU. Nhằm đánh giá đồng độ oxy để điều chỉnh tỉ lệ nhiên liệu và không khí đạt mức tối ưu. Bên cạnh đó ECU còn có thể kéo dài việc cung cấp nhiên liệu nhằm giảm thiểu nồng độ một số loại hóa chất có trong khí thải giúp bảo vệ môi trường không khí.
Một trong những dấu hiệu nhận biết cảm biến oxy bị hỏng là sáng đèn Check Engine, xe nhiều khói, chạy tốn nhiên liệu bất thường. Cách để kiểm tra thiết bị hãy dùng Volt kế để kiểm tra cảm biến nhằm đảm bảo độ chính xác.

6. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát – ECT
Cảm biến nhiệt độ nước làm mát thường được gắn trên thân động cơ và được tiếp xúc trực tiếp với nước làm mát.
Nhiệm vụ chính của cảm biến nước làm mát được dùng để đo nhiệt độ nước làm mát động cơ từ đó truyền tín hiệu đến ECU. Hệ thống điều khiển ECU sẽ điều chỉnh góc đánh lửa, thời gian phun nhiên liệu và tốc độ chạy không tải.
Nhờ đó, hiệu suất vận hành động cơ được nâng cao, xe chạy ổn định hơn. Ở một số dòng xe, khi cảm biến trên ô tô phát hiện nhiệt độ nước làm mát quá cao, xe sẽ tự động ngắt động cơ điều hòa không khí.
Nếu cảm biến nhiệt độ trên ô tô bị lỗi thì động cơ khó khởi động, tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn so với bình thường.

7. Cảm biến lưu lượng khí nạp – MAF
Cảm biến lưu lượng khí nạp – MAF có nhiệm vụ đo khối lượng không khí đi vào động cơ và gửi tín hiệu về ECU. Từ đó, ECU sẽ tính toán và điều chỉnh lượng nhiên liệu phun sao cho đạt tỷ lệ hòa khí tối ưu, giúp động cơ hoạt động hiệu quả và tiết kiệm nhiên liệu thường được lắp đặt tại cổ hút gió, ngay trước bướm ga.
Khi cảm biến lưu lượng khí nạp bị hỏng, bạn có thể nhận thấy các dấu hiệu sau: đèn báo lỗi động cơ, động cơ hoạt động không êm ái, công suất động cơ giảm rõ rệt, xe chạy tốn nhiên liệu nhiều hơn.
Việc kiểm tra và thay thế cảm biến MAF kịp thời sẽ giúp đảm bảo động cơ hoạt động ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và tránh những hư hỏng nghiêm trọng khác.

8. Cảm biến áp suất khí nạp – MAP
Cảm biến áp suất khí nén thường được lắp đặt bên trong hộp chứa lọc gió hoặc ống hút của động cơ. Thiết bị được dùng để giám sát sự thay đổi chân không trong ống góp hút, cung cấp áp suất chân không trong đường khí nạp dưới dạng điện áp hoặc tần số tới ECU về bộ xử lý trung tâm để tính toán lượng nhiên liệu cần cung cấp cho động cơ và thay đổi thời gian đánh lửa.
Cảm biến áp suất khí nén nạp bị lỗi có thể khiến công suất động cơ yếu, nổ không êm, tốn nhiên liệu và nồng độ CO, HC trong khí thải cao. Để kiểm tra cảm biến khí nạp sử dụng máy đo và đọc tín của Data máy để chẩn đoán.

9. Cảm biến nhiệt độ khí nạp – IAT
Cảm biến nhiệt độ khí nạp – IAT là loại cảm biến nhiệt độ trên ô tô được bố trí chung với MAF và MAP, thường được lắp bên trong bộ cảm biến lưu lượng khí nạp.
Chức năng chính của cảm biến nhiệt độ khí nạp là đo nhiệt độ khí nạp, nếu nhiệt độ khí nạp lớn hơn 20 độ C thì ECU sẽ giảm lượng xăng phun để đảm bảo tỷ lệ hòa khí trong buồng đốt lý tưởng. Chính vì vậy, cảm biến này đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu năng vận hành, tiết kiệm nhiên liệu.
Khi bộ cảm biến bị hỏng mức tiêu thụ nhiên liệu sẽ gia tăng, động cơ thải khói đen và xe sẽ không vượt qua được kiểm tra định kỳ hàng năm.

10. Cảm biến nhiệt độ EGR
Cảm biến nhiệt độ EGR có chức năng giám sát nhiệt độ của khí xả tái tuần hoàn trong hệ thống EGR. Giúp ECU điều khiển chính xác độ mở của van EGR, từ đó giảm lượng khí thải độc hại, đặc biệt là oxit nitơ góp phần bảo vệ môi trường. Cảm biến này thường được lắp đặt trên đường ống dẫn khí xả từ van EGR đến ống góp nạp của động cơ.
Khi cảm biến nhiệt độ EGR gặp sự cố, hệ thống sẽ không kiểm soát được hiệu quả quá trình tuần hoàn khí xả, dẫn đến: nhiệt độ buồng đốt tăng cao, tốc độ cháy nhiên liệu tăng dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ nếu không được khắc phục kịp thời.

11. Cảm biến vị trí bàn đạp ga – APP
Cảm biến bàn đạp ga là bộ phận giúp đo vị trí và độ mở bàn đạp ga khi người lái nhấn vào bàn đạp xe. Từ đó, cảm biến bàn đạp sẽ gửi tín hiệu về ECU để điều khiển mô tơ bướm ga cho động cơ tăng tốc theo mong muốn của người điều khiển.
Cảm biến vị trí bàn đạp ga thường được lắp đặt ở phía chân bên phải lái xe trong trường hợp thông số của vị trí bàn đạp ga vượt ngoài giá trị cho phép.
Một số dấu hiệu khi cảm biến vị trí bàn đạp ga gặp sự cố: ô tô không tăng tốc khi nhấn bàn đạp ga, động cơ bị rung giật bất thường hoặc xe bị hụt ga, đạp ga không lên.

Các loại cảm biến trên ô tô điều khiển vận hành
12. Cảm biến tốc độ bánh xe – WSS
Cảm biến tốc độ bánh xe thường được để đo tốc độ quay của bánh xe, thiết bị này lắp đặt tại vị trí đồng hồ công-tơ-mét, đầu ra của hộp số hoặc tích hợp với cảm biến tốc độ đầu ra hộp số.
Có 4 loại cảm biến WSS chính là: cảm biến quang học, cảm biến công tắc lưỡi gà, cảm biến điện từ và phần tử từ trợ (MRE).
Một bộ cảm biến tốc độ bánh xe tiêu chuẩn sẽ có 4 cảm biến với nhiệm vụ đo tốc độ của 4 bánh xe và truyền tín hiệu đến ECU. Từ những thông tin được tiếp nhận, ECU sẽ phân tích dữ liệu để:
- Điều khiển hệ thống phanh chống bó cứng ABS hạn chế tối đa khả năng bị trượt khi giảm tốc độ hoặc phanh gấp.
- Điều khiển hệ thống chống trượt TCS kiểm soát độ bám đường khi xe tăng tốc đột ngột.
- Điều khiển hệ thống cân bằng điện tử ESC đảm bảo sự cân bằng của xe trong mọi tình huống.
Khi cảm biến tốc độ bị lỗi nó sẽ làm ảnh hưởng đến hoạt động của một vài hệ thống trên xe, đặc biệt là các hệ thống an toàn khiến tài xế gặp khó khăn trong khi điều khiển.

13. Cảm biến áp suất lốp – TPMS
Cảm biến áp suất lốp là thiết bị điện tử được lắp đặt với chức năng chính là theo dõi áp suất bên trong lốp xe. Hiện nay có 2 loại áp suất lốp phổ biến gồm cảm biến áp suất lốp trực tiếp và cảm biến áp suất lốp gián tiếp.
Trong đó, TPMS trực tiếp được gắn trong van của 4 bánh xe được sử dụng phổ biến nhờ cấu tạo đơn giản, độ chính xác cao và chi phí sản xuất thấp.
Nhiệm vụ chính của áp suất lốp được dùng để đo đạc áp suất lốp và nhiệt độ trên từng lốp xe theo thời gian thực và hiển thị trên màn hình bên trong khoang lái giúp người lái nắm được tình hình thực tế của lốp xe để có phương án sửa chữa, thay thế cho phù hợp, hạn chế những tính huống hỏng hóc đột ngột có thể xảy ra.
Nếu xe không được lắp đặt cảm biến người lái rất khó nắm được chính xác tình hình thực tế của lốp xe, vì vậy việc kiểm soát áp suất lốp xe là rất quan trọng.

14. Cảm biến hộp số – ISS
Cảm biến hộp số thường được trang bị đối với những dòng xe số tự động, bộ cảm biến hộp số gồm cảm biến tốc độ đầu vào (ISS – Input Speed Sensor) và cảm biến tốc độ đầu ra (OSS – Output Speed Sensor) hoạt động song song với nhau.
Cảm biến hộp số đảm nhận nhiệm vụ ghi nhận tốc độ đầu vào và đầu ra của hộp số, từ đó truyền thông tin này đến các mô-đun điều khiển hệ thống truyền lực. Hệ thống sẽ tính toán và lựa chọn hệ số truyền thích hợp, điều chỉnh áp suất dầu và đóng mở các solenoid để quá trình chuyển số diễn ra một cách trơn tru.
Nếu cảm biến hộp số gặp lỗi thì quá trình sang số sẽ không được mượt mà, thậm chí không thể chuyển số được, chức năng kiểm soát hành trình cũng sẽ bị ảnh hưởng.

15. Cảm biến báo mòn má phanh
Cảm biến cảnh báo mòn má phanh thường được trang bị trên các dòng xe cao cấp. Cấu tạo của cảm biến bao gồm một hoặc nhiều dây cảm biến được gắn trực tiếp vào lớp má phanh, có thể ở dạng đơn lẻ hoặc tích hợp sẵn trong cụm phanh.
Vai trò chính của cảm biến này đóng vai trò hỗ trợ hệ thống phanh bằng cách theo dõi tình trạng hao mòn của má phanh và gửi thông tin thu thập được đến ECU. ECU sau đó sẽ phát cảnh báo đến người lái thông qua đèn báo trên bảng điều khiển, giúp họ kịp thời đưa xe đến trung tâm kỹ thuật để kiểm tra và thay thế má phanh, đảm bảo an toàn khi vận hành và tránh những rủi ro tiềm ẩn do hệ thống phanh hoạt động kém hiệu quả.
Mặc dù thiết bị này chưa phổ biến rộng rãi, nhưng nó rất cần thiết, việc không phát hiện kịp thời má phanh đã mòn có thể dẫn đến giảm hiệu quả phanh, tăng nguy cơ xảy ra tai nạn và gây mất an toàn khi tham gia giao thông.

16. Hệ thống cảnh báo điểm mù – BSM
Hệ thống cảnh báo điểm mù – BSM là một công nghệ an toàn thông minh, có chức năng giám sát các khu vực khuất tầm nhìn xung quanh xe, đặc biệt là hai bên hông và phía sau – trong quá trình xe di chuyển.
Khi phát hiện có phương tiện khác xuất hiện trong vùng điểm mù, hệ thống sẽ cảnh báo cho người lái thông qua các tín hiệu như âm thanh, rung vô lăng hoặc hiển thị hình ảnh trực quan trên gương chiếu hậu hoặc màn hình điều khiển.

17. Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau – RCTA
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau – RCTA hỗ trợ an toàn khi lùi xe từ bãi đỗ hoặc khu vực có tầm nhìn hạn chế. Khi phát hiện có phương tiện đang di chuyển đến gần từ hai bên phía sau xe, hệ thống sẽ kích hoạt cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh để thông báo cho người lái, giúp giảm nguy cơ va chạm và hỗ trợ lùi xe an toàn hơn.

18. Đèn chiếu xa tự động – AHB
Đèn chiếu xa tự động – AHB là một hệ thống an toàn chủ động, giúp cải thiện tầm nhìn cho người lái khi di chuyển vào ban đêm. Hệ thống có khả năng tự động chuyển đổi giữa chế độ chiếu xa và chiếu gần.
Khi phát hiện có xe đi ngược chiều hoặc xe phía trước, AHB sẽ tự động chuyển sang chế độ chiếu gần để tránh gây chói cho các phương tiện khác. Ngược lại, khi đoạn đường phía trước trống và không còn xe cùng chiều hay ngược chiều, hệ thống sẽ chuyển lại sang chế độ chiếu xa nhằm tối ưu khả năng quan sát cho người lái.

19. Hệ thống cảnh báo lệch làn đường – LDA
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường – LDA dùng để phát hiện khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không có tín hiệu rẽ từ người lái. Trong trường hợp này, hệ thống sẽ phát ra cảnh báo bằng âm thanh hoặc đèn trên bảng táp-lô để nhắc nhở tài xế.
Bên cạnh đó, việc cảnh báo hệ thống này còn có khả năng tự động kích hoạt chức năng hỗ trợ lái, nhẹ nhàng điều chỉnh vô lăng để ngăn xe đi ra khỏi vạch kẻ đường.

20. Hệ thống cảnh báo tiền va chạm – PCS
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS) là một tính năng an toàn chủ động giúp giảm nguy cơ tai nạn. Khi phát hiện nguy cơ va chạm với phương tiện phía trước, hệ thống sẽ phát cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh để nhắc nhở người lái.
Đồng thời, trong trường hợp người lái đạp phanh, hệ thống có thể tăng cường lực phanh để hỗ trợ. Nếu người lái không có phản ứng phanh, PCS có khả năng tự động phanh để giảm thiểu thiệt hại hoặc tránh va chạm hoàn toàn.

21. Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc – HAC
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc – HAC có chức năng tự động giữ phanh tại các bánh xe trong khoảng 2 giây khi xe đang dừng trên dốc giúp ngăn xe bị trôi ngược khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga, hỗ trợ việc khởi hành trên dốc an toàn và dễ dàng hơn.

22. Hệ thống đèn báo phanh khẩn cấp – EBS
Hệ thống đèn báo phanh khẩn cấp – EBS tự động kích hoạt đèn cảnh báo nhấp nháy khi người lái thực hiện phanh gấp, nhằm cảnh báo các phương tiện phía sau về tình huống khẩn cấp giúp giảm nguy cơ va chạm từ phía sau, góp phần nâng cao an toàn trong mọi hành trình.

23. Hệ thống kiểm soát lực kéo – TRC
Hệ thống kiểm soát lực kéo – TRC có chức năng tự động điều chỉnh công suất động cơ và can thiệp vào hệ thống phanh khi phát hiện hiện tượng trượt bánh. Nhờ đó, lực kéo được tối ưu hóa, giúp xe dễ dàng khởi hành và tăng tốc ổn định, đặc biệt trên các bề mặt trơn trượt như đường ướt, tuyết hoặc cát.

Các loại cảm biến khác
24. Cảm biến lượng nhiên liệu còn lại trong bình
Cảm biến nhiên liệu là thiết bị được lắp đặt trong bình xăng của xe ô tô, có nhiệm vụ đo lường chính xác lượng nhiên liệu trong thời gian thực và truyền dữ liệu này đến hệ thống điều khiển trung tâm. Khi được tích hợp với hệ thống giám sát hành trình, cảm biến có thể giúp phát hiện các hiện tượng thất thoát nhiên liệu bất thường.
Thiết bị này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp vận tải, nhờ khả năng hỗ trợ kiểm soát định mức tiêu hao nhiên liệu hiệu quả, góp phần nâng cao hiệu suất hoạt động và giảm chi phí vận hành.

25. Cảm biến khoảng cách (cảm biến lùi)
Cảm biến khoảng cách hay còn gọi là cảm biến lùi là một tính năng an toàn được dùng để hỗ trợ người lái giúp hạn chế va chạm khi lùi, đỗ xe.
Cảm biến lùi có 2 loại là cảm biến điện từ và cảm biến siêu âm chúng đều có khả năng phát hiện ra những vật cản và cảnh báo tới người lái qua âm thanh hoặc hình ảnh.

26. Cảm biến áp suất bình chứa dầu – Hệ thống ABS và trợ lực lái điện
Cảm biến áp suất bình chứa dầu còn được gọi là cảm biến áp suất dầu phanh là thiết bị thường được tích hợp trong hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và trợ lực lái điện.
Nhiệm vụ chính của cảm biến này là phát hiện sự chênh lệch áp suất trong hệ thống phanh thủy lực. Khi phát hiện bất thường, cảm biến sẽ gửi tín hiệu cảnh báo đến hệ thống điều khiển và thông báo lỗi cho người lái.
Việc trang bị cảm biến áp suất dầu phanh giúp ngăn ngừa các tình huống nguy hiểm như mất phanh, hệ thống phanh hoạt động không ổn định, gây mất lái hoặc thậm chí lật xe – đặc biệt quan trọng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi xe di chuyển với tốc độ cao.

27. Cảm biến quang cho hệ thống đèn pha tự động
Hệ thống đèn pha tự động có nhiệm vụ nhận diện điều kiện ánh sáng xung quanh vị trí xe. ECU sẽ tiếp nhận thông tin và kích hoạt điều chỉnh độ sáng và góc chiếu sáng của đèn pha sao cho phù hợp, đảm bảo hiệu quả chiếu sáng tối ưu.
Nhờ vậy, hệ thống giúp đảm bảo an toàn khi xe di chuyển trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc vào ban đêm.

28. Cảm biến vị trí bàn đạp ga và phanh
Cảm biến vị trí bàn đạp chân phanh và ga có cấu tạo tương tự như cảm biến vị trí bướm ga, được lắp đặt ngay tại cụm bàn đạp chân ga. Khi người lái nhấn và giữ bàn đạp, cảm biến này sẽ đo độ mở của bàn đạp và truyền tín hiệu về ECU điều khiển.
Dựa trên tín hiệu nhận được, ECU sẽ phân tích và điều chỉnh động cơ thông qua việc kiểm soát motor bướm ga, điều chỉnh mức nhiên liệu phun vào và tối ưu thời điểm chuyển số, giúp tăng tốc động cơ một cách mượt mà và hiệu quả.

29. Cảm biến túi khí trước
Cảm biến túi khí trước đóng vai trò then chốt trong hệ thống túi khí của xe. Khi xảy ra va chạm, cảm biến này có nhiệm vụ ghi nhận chính xác lực tác động và ngay lập tức truyền tín hiệu về bộ điều khiển trung tâm ECU.
ECU sẽ phân tích mức độ nghiêm trọng của va chạm. Nếu lực va chạm vượt quá ngưỡng an toàn đã được thiết lập, hệ thống sẽ kích hoạt túi khí trước một cách nhanh chóng, nhằm bảo vệ người ngồi trên xe khỏi những chấn thương có thể xảy ra.
Tóm lại, các loại cảm biến trên ô tô đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu, an toàn và tiện nghi cho người lái và hành khách.

Việc hiểu rõ về chức năng và tầm quan trọng của các loại cảm biến trên ô tô thông dụng phổ biến hiện nay giúp người lái sử dụng xe hiệu quả hơn mà còn nâng cao ý thức bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ, góp phần kéo dài tuổi thọ của xe và đảm bảo an toàn trên mọi hành trình.
Để biết thông tin chi tiết hơn về thiết bị hãy liên hệ với chúng tôi Toyota Vĩnh Phúc để được tư vấn và hỗ trợ nhé!
Thông tin liên hệ:
Toyota Vĩnh Phúc – Đại Lý Toyota Tại Vĩnh Phúc
Hotline: 0966.510.555
Email: toyotavinhphuc1989@gmail.com
Địa Chỉ: Xã Quất Lưu – Huyện Bình Xuyên – Tỉnh Vĩnh Phúc ( Gần trạm thu phí Vĩnh Yên)
